quốc biến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện lớn, thường tai họa hoặc biến cố, có thể làm thay đổi vận mệnh của một quốc gia: "quốc biến" chỉ một sự kiện trọng đại, mang tính bước ngoặt, thường theo chiều hướng tiêu cực, ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ đất nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiến tranh, nạn đói lớn hay một cuộc khủng hoảng chính trị sâu sắc đều có thể được coi một quốc biến.
    • Lịch sử dân tộc đã trải qua không ít những quốc biến nhưng vẫn kiên cường vượt qua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đối phó với quốc biến": hành động ứng phó, xử lý trước một biến cố lớn của quốc gia.
    • Vị minh quân ấy đã dẫn dắt cả nước đối phó với quốc biến một cách anh dũng.
  • "thời điểm quốc biến": giai đoạn đất nước xảy ra biến cố lớn.
    • Trong thời điểm quốc biến, tinh thần đoàn kết dân tộc lại càng được phát huy mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Quốc nạn (danh từ): tai họa, tệ nạn nghiêm trọng của quốc gia (thường chỉ một vấn đề xã hội kéo dài như tham nhũng, ma túy).
    • Nạn tham nhũng được xem một quốc nạn cần bài trừ.
  • Quốc sự (danh từ): công việc, sự vụ quan trọng của quốc gia.
    • Nhà vua đang bàn quốc sự với các đại thần.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc nạn: tai họa của quốc gia.
  • Đại họa: tai họa lớn.
  • Biến cố quốc gia: sự kiện lớn làm thay đổi đất nước.
Từ trái nghĩa
  • Quốc thái: quốc gia thái bình, yên ổn.
  • Thái bình thịnh trị: thời kỳ đất nước hòa bình phồn vinh.
Lưu ý sử dụng
  • "Quốc biến" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản chính luận để nói về những sự kiện hệ trọng.
  • Từ này thường hàm ý về một sự kiện tiêu cực, tai ương hơn một biến chuyển tích cực.
  1. Sự kiện có thể thay đổi vận mệnh của một nước.